ăn thề
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cùng nhau thề nguyền một cách long trọng, trang nghiêm trong một buổi lễ: Hành động của hai hoặc nhiều người cùng cam kết, hứa hẹn điều gì đó một cách thiêng liêng, thường đi kèm với một nghi thức cụ thể.
- Kết nghĩa anh em hoặc liên minh thông qua một lời thề: Hành động tạo dựng mối quan hệ gắn bó, trung thành dựa trên lời thề trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai bộ tộc đã tổ chức ăn thề để chấm dứt chiến tranh và sống hòa bình.
- Trong lịch sử, các thủ lĩnh thường ăn thề với nhau để cùng chống lại kẻ thù chung.
- Nghi lễ ăn thề được tiến hành rất trang nghiêm dưới sự chứng kiến của các bô lão.
Các cách sử dụng nâng cao
- "uống máu ăn thề": Một nghi thức truyền thống long trọng, trong đó những người tham gia uống chung máu (thường là máu gà, dê) để thề nguyền kết nghĩa anh em hoặc liên minh. Hành động này tượng trưng cho sự hòa hợp máu thịt và lời thề bất khả phân ly.
- Theo truyền thuyết, Lưu Bị, Quan Vũ và Trương Phi đã uống máu ăn thề trong vườn đào.
- "làm lễ ăn thề": Tổ chức một buổi nghi lễ chính thức để thực hiện hành động thề nguyền tập thể.
- Các tân binh sẽ làm lễ ăn thề trước khi nhận nhiệm vụ quan trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Thề (động từ): Hứa hẹn hoặc cam kết một cách nghiêm túc, có thể không cần nghi thức.
- Thề nguyền (động từ): Nhấn mạnh đến tính chất long trọng, thiêng liêng của lời thề.
- Kết nghĩa (động từ): Kết bạn, kết làm anh em, thường gắn với tình cảm chứ không nhất thiết phải có nghi thức thề.
Từ đồng nghĩa
- Thề ước: Hứa hẹn, cam kết với nhau bằng lời thề.
- Thệ nguyện: (Từ Hán Việt) Thề nguyền, phát lời thề long trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ăn thề kết nghĩa: Thề nguyền để trở thành anh em, bạn chí cốt.
- Họ đã ăn thề kết nghĩa với nhau, hứa sẽ cùng nhau chia ngọt sẻ bùi.
- Ăn thề đồng sinh cộng tử: Thề nguyền cùng sống chết có nhau, thể hiện sự gắn bó sâu sắc và tuyệt đối.
- Lời ăn thề đồng sinh cộng tử ấy đã gắn kết họ suốt cuộc đời.
Thành ngữ liên quan
- Một lời thề, vạn lời tin: Nhấn mạnh giá trị và sức nặng của lời thề; một khi đã thề thì phải giữ đúng lời.
- Thề non hẹn biển: Thề thốt những lời lớn lao, to tát (có thể mang sắc thái không thực tế).
- đg. Cùng thề với nhau một cách trang nghiêm trong buổi lễ. Uống máu ăn thề. Làm lễ ăn thề.